UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2094

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
2Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
3Hắc đạo
21/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
4Hoàng đạo
22/5 ÂLBính TýTrực Phá
5Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
6Hắc đạo
24/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy
7Hoàng đạo
25/5 ÂLKỷ MãoTrực Thành
8Hắc đạo
26/5 ÂLCanh ThìnTrực Thu
9Hắc đạo
27/5 ÂLTân TỵTrực Khai
10Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm NgọTrực Bế
11Hắc đạo
29/5 ÂLQuý MùiTrực Kiến
12Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
13Hắc đạo
2/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
14Hoàng đạo
3/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
15Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
16Hắc đạo
5/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
17Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
18Hoàng đạo
7/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
19Hoàng đạo
8/6 ÂLTân MãoTrực Thành
20Hắc đạo
9/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
21Hoàng đạo
10/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
22Hắc đạo
11/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
23Hắc đạo
12/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
24Hoàng đạo
13/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
25Hắc đạo
14/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
26Hoàng đạo
15/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
27Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
28Hắc đạo
17/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
29Hắc đạo
18/6 ÂLTân SửuTrực Phá
30Hoàng đạo
19/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
31Hoàng đạo
20/6 ÂLQuý MãoTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2094 | Tử Vi Hàng Ngày