UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2095
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ2Hoàng đạo
5/9 ÂLTân HợiTrực Mãn3Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm TýTrực Bình4Hắc đạo
7/9 ÂLQuý SửuTrực Định5Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp6Hắc đạo
9/9 ÂLẤt MãoTrực Phá7Hoàng đạo
10/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy8Hoàng đạo
11/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy9Hắc đạo
12/9 ÂLMậu NgọTrực Thành10Hắc đạo
13/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu11Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh ThânTrực Khai12Hoàng đạo
15/9 ÂLTân DậuTrực Bế13Hắc đạo
16/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến14Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ15Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn16Hắc đạo
19/9 ÂLẤt SửuTrực Bình17Hoàng đạo
20/9 ÂLBính DầnTrực Định18Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy21Hắc đạo
24/9 ÂLCanh NgọTrực Thành22Hắc đạo
25/9 ÂLTân MùiTrực Thu23Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai24Hoàng đạo
27/9 ÂLQuý DậuTrực Bế25Hắc đạo
28/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ27Hắc đạo
30/9 ÂLBính TýTrực Mãn28Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình29Hắc đạo
2/10 ÂLMậu DầnTrực Định30Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.