UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2095

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành
2Hắc đạo
4/8 ÂLTân TỵTrực Thu
3Hoàng đạo
5/8 ÂLNhâm NgọTrực Khai
4Hoàng đạo
6/8 ÂLQuý MùiTrực Bế
5Hắc đạo
7/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
6Hoàng đạo
8/8 ÂLẤt DậuTrực Trừ
7Hắc đạo
9/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
10/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
9Hoàng đạo
11/8 ÂLMậu TýTrực Bình
10Hắc đạo
12/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
11Hoàng đạo
13/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
12Hoàng đạo
14/8 ÂLTân MãoTrực Phá
13Hắc đạo
15/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
14Hắc đạo
16/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
15Hoàng đạo
17/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
16Hoàng đạo
18/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
17Hắc đạo
19/8 ÂLBính ThânTrực Bế
18Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
19Hắc đạo
21/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
20Hắc đạo
22/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
21Hoàng đạo
23/8 ÂLCanh TýTrực Bình
22Hắc đạo
24/8 ÂLTân SửuTrực Định
23Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
24Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
25Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
26Hắc đạo
28/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
27Hoàng đạo
29/8 ÂLBính NgọTrực Thu
28Hắc đạo
1/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
29Hoàng đạo
2/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
30Hoàng đạo
3/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2095 | Tử Vi Hàng Ngày