UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2095

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
4Hoàng đạo
30/12 ÂLTân HợiTrực Thu
5Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
6Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
7Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
8Hắc đạo
4/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
9Hoàng đạo
5/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
11Hắc đạo
7/1 ÂLMậu NgọTrực Định
12Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
9/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
14Hắc đạo
10/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
11/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
12/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
18Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
19Hắc đạo
15/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
20Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
21Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
22Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
23Hắc đạo
19/1 ÂLCanh NgọTrực Định
24Hoàng đạo
20/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
26Hắc đạo
22/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
27Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
24/1 ÂLẤt HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2095 | Tử Vi Hàng Ngày