UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2095
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TýTrực Khai2Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế3Hắc đạo
27/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến4Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ5Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ6Hắc đạo
1/2 ÂLTân TỵTrực Mãn7Hoàng đạo
2/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình8Hoàng đạo
3/2 ÂLQuý MùiTrực Định9Hắc đạo
4/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp10Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt DậuTrực Phá11Hắc đạo
6/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy12Hắc đạo
7/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành13Hoàng đạo
8/2 ÂLMậu TýTrực Thu14Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai15Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh DầnTrực Bế16Hoàng đạo
11/2 ÂLTân MãoTrực Kiến17Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ18Hắc đạo
13/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn19Hoàng đạo
14/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình20Hoàng đạo
15/2 ÂLẤt MùiTrực Định21Hắc đạo
16/2 ÂLBính ThânTrực Chấp22Hoàng đạo
17/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá23Hắc đạo
18/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy24Hắc đạo
19/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành25Hoàng đạo
20/2 ÂLCanh TýTrực Thu26Hắc đạo
21/2 ÂLTân SửuTrực Khai27Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế28Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến29Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ30Hắc đạo
25/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn31Hoàng đạo
26/2 ÂLBính NgọTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.