UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2095
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/2 ÂLĐinh MùiTrực Định2Hắc đạo
28/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
29/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá4Hắc đạo
1/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
2/3 ÂLTân HợiTrực Nguy6Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm TýTrực Thành7Hắc đạo
4/3 ÂLQuý SửuTrực Thu8Hoàng đạo
5/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai9Hắc đạo
6/3 ÂLẤt MãoTrực Bế10Hoàng đạo
7/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến11Hoàng đạo
8/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ12Hắc đạo
9/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn13Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình14Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh ThânTrực Định15Hoàng đạo
12/3 ÂLTân DậuTrực Chấp16Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá17Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy18Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp TýTrực Thành19Hắc đạo
16/3 ÂLẤt SửuTrực Thu20Hoàng đạo
17/3 ÂLBính DầnTrực Khai21Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế22Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ24Hắc đạo
21/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn25Hắc đạo
22/3 ÂLTân MùiTrực Bình26Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm ThânTrực Định27Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp28Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy30Hắc đạo
27/3 ÂLBính TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.