UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2095
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/7 ÂLKỷ DậuTrực Mãn2Hoàng đạo
3/7 ÂLCanh TuấtTrực Bình3Hắc đạo
4/7 ÂLTân HợiTrực Định4Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm TýTrực Chấp5Hoàng đạo
6/7 ÂLQuý SửuTrực Phá6Hắc đạo
7/7 ÂLGiáp DầnTrực Nguy7Hắc đạo
8/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy8Hoàng đạo
9/7 ÂLBính ThìnTrực Thành9Hoàng đạo
10/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu10Hắc đạo
11/7 ÂLMậu NgọTrực Khai11Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế12Hắc đạo
13/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến13Hắc đạo
14/7 ÂLTân DậuTrực Trừ14Hoàng đạo
15/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn15Hắc đạo
16/7 ÂLQuý HợiTrực Bình16Hoàng đạo
17/7 ÂLGiáp TýTrực Định17Hoàng đạo
18/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp18Hắc đạo
19/7 ÂLBính DầnTrực Phá19Hắc đạo
20/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy20Hoàng đạo
21/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành21Hoàng đạo
22/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu22Hắc đạo
23/7 ÂLCanh NgọTrực Khai23Hoàng đạo
24/7 ÂLTân MùiTrực Bế24Hắc đạo
25/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến25Hắc đạo
26/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ26Hoàng đạo
27/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn27Hắc đạo
28/7 ÂLẤt HợiTrực Bình28Hoàng đạo
29/7 ÂLBính TýTrực Định29Hoàng đạo
30/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp30Hoàng đạo
1/8 ÂLMậu DầnTrực Phá31Hoàng đạo
2/8 ÂLKỷ MãoTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.