UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2097
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế2Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến3Hắc đạo
30/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ4Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn5Hắc đạo
2/11 ÂLBính DầnTrực Bình6Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình7Hắc đạo
4/11 ÂLMậu ThìnTrực Định8Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh NgọTrực Phá10Hắc đạo
7/11 ÂLTân MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
8/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành12Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý DậuTrực Thu13Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai14Hắc đạo
11/11 ÂLẤt HợiTrực Bế15Hoàng đạo
12/11 ÂLBính TýTrực Kiến16Hoàng đạo
13/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ17Hắc đạo
14/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình19Hắc đạo
16/11 ÂLCanh ThìnTrực Định20Hắc đạo
17/11 ÂLTân TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá22Hắc đạo
19/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
20/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành24Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt DậuTrực Thu25Hắc đạo
22/11 ÂLBính TuấtTrực Khai26Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế27Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu TýTrực Kiến28Hoàng đạo
25/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ29Hắc đạo
26/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
27/11 ÂLTân MãoTrực Bình31Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.