UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2097

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
2Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
3Hắc đạo
30/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
4Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt MùiTrực Thu
5Hắc đạo
2/10 ÂLBính ThânTrực Khai
6Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
7Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
6/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
7/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
12Hắc đạo
9/10 ÂLQuý MãoTrực Định
13Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
11/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
12/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
17Hắc đạo
14/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
18Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
17/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
24Hắc đạo
21/10 ÂLẤt MãoTrực Định
25Hoàng đạo
22/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
28Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
29Hắc đạo
26/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
30Hắc đạo
27/10 ÂLTân DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2097 | Tử Vi Hàng Ngày