UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2097

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
2Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TýTrực Khai
3Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
4Hắc đạo
21/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
5Hắc đạo
22/1 ÂLTân MãoTrực Kiến
6Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
7Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý TỵTrực Mãn
8Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp NgọTrực Bình
9Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt MùiTrực Định
10Hắc đạo
27/1 ÂLBính ThânTrực Chấp
11Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh DậuTrực Phá
12Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
13Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành
14Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh TýTrực Thu
15Hắc đạo
2/2 ÂLTân SửuTrực Khai
16Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
17Hoàng đạo
4/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
18Hắc đạo
5/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
19Hắc đạo
6/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
20Hoàng đạo
7/2 ÂLBính NgọTrực Bình
21Hoàng đạo
8/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
22Hắc đạo
9/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
23Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
24Hắc đạo
11/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
25Hắc đạo
12/2 ÂLTân HợiTrực Thành
26Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
27Hắc đạo
14/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
28Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
29Hoàng đạo
16/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
30Hắc đạo
17/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
31Hắc đạo
18/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2097 | Tử Vi Hàng Ngày