UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2097

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
2Hoàng đạo
20/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
3Hắc đạo
21/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
4Hoàng đạo
22/2 ÂLTân DậuTrực Chấp
5Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
6Hắc đạo
24/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy
7Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp TýTrực Thành
8Hắc đạo
26/2 ÂLẤt SửuTrực Thu
9Hoàng đạo
27/2 ÂLBính DầnTrực Khai
10Hoàng đạo
28/2 ÂLĐinh MãoTrực Bế
11Hắc đạo
29/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
12Hoàng đạo
1/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
13Hắc đạo
2/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
14Hắc đạo
3/3 ÂLTân MùiTrực Bình
15Hoàng đạo
4/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
16Hoàng đạo
5/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
17Hắc đạo
6/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
18Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
19Hắc đạo
8/3 ÂLBính TýTrực Thành
20Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
21Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
22Hắc đạo
11/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
23Hoàng đạo
12/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
24Hoàng đạo
13/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
25Hắc đạo
14/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
26Hắc đạo
15/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
27Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
28Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
29Hắc đạo
18/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
30Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2097 | Tử Vi Hàng Ngày