UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2097
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/3 ÂLMậu TýTrực Thành2Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu3Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh DầnTrực Khai4Hắc đạo
23/3 ÂLTân MãoTrực Bế5Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm ThìnTrực Bế6Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý TỵTrực Kiến7Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp NgọTrực Trừ8Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn9Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThânTrực Bình10Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh DậuTrực Định11Hắc đạo
30/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá13Hắc đạo
2/4 ÂLCanh TýTrực Nguy14Hoàng đạo
3/4 ÂLTân SửuTrực Thành15Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu16Hắc đạo
5/4 ÂLQuý MãoTrực Khai17Hoàng đạo
6/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế18Hắc đạo
7/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
8/4 ÂLBính NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn21Hắc đạo
10/4 ÂLMậu ThânTrực Bình22Hắc đạo
11/4 ÂLKỷ DậuTrực Định23Hoàng đạo
12/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
13/4 ÂLTân HợiTrực Phá25Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy26Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý SửuTrực Thành27Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu28Hắc đạo
17/4 ÂLẤt MãoTrực Khai29Hoàng đạo
18/4 ÂLBính ThìnTrực Bế30Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.