UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2097
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/7 ÂLTân MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
28/7 ÂLQuý TỵTrực Thu4Hắc đạo
29/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai5Hoàng đạo
30/7 ÂLẤt MùiTrực Bế6Hắc đạo
1/8 ÂLBính ThânTrực Kiến7Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến8Hắc đạo
3/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh TýTrực Bình11Hắc đạo
6/8 ÂLTân SửuTrực Định12Hoàng đạo
7/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
8/8 ÂLQuý MãoTrực Phá14Hắc đạo
9/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
10/8 ÂLẤt TỵTrực Thành16Hoàng đạo
11/8 ÂLBính NgọTrực Thu17Hoàng đạo
12/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai18Hắc đạo
13/8 ÂLMậu ThânTrực Bế19Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến20Hắc đạo
15/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
16/8 ÂLTân HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm TýTrực Bình23Hắc đạo
18/8 ÂLQuý SửuTrực Định24Hoàng đạo
19/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt MãoTrực Phá26Hắc đạo
21/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
22/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành28Hoàng đạo
23/8 ÂLMậu NgọTrực Thu29Hoàng đạo
24/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai30Hắc đạo
25/8 ÂLCanh ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.