UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2097

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
2Hắc đạo
27/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
3Hắc đạo
28/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
4Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
5Hắc đạo
1/9 ÂLẤt SửuTrực Định
6Hoàng đạo
2/9 ÂLBính DầnTrực Chấp
7Hắc đạo
3/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
8Hoàng đạo
4/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
9Hoàng đạo
5/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
10Hắc đạo
6/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
11Hắc đạo
7/9 ÂLTân MùiTrực Thu
12Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
13Hoàng đạo
9/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
14Hắc đạo
10/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
15Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
16Hắc đạo
12/9 ÂLBính TýTrực Mãn
17Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
18Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu DầnTrực Định
19Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
20Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
21Hoàng đạo
17/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
22Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
23Hắc đạo
19/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
24Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
25Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
26Hắc đạo
22/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
27Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
28Hắc đạo
24/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
29Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
30Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh DầnTrực Định
31Hắc đạo
27/9 ÂLTân MãoTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2097 | Tử Vi Hàng Ngày