UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2098

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế
2Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
12/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
5Hoàng đạo
13/10 ÂLTân SửuTrực Bình
6Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
7Hắc đạo
15/10 ÂLQuý MãoTrực Định
8Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
9Hắc đạo
17/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
10Hoàng đạo
18/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
11Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
12Hắc đạo
20/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
13Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
14Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
23/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
24/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
17Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
18Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
19Hắc đạo
27/10 ÂLẤt MãoTrực Định
20Hoàng đạo
28/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
23Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành
24Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh ThânTrực Thu
25Hoàng đạo
3/11 ÂLTân DậuTrực Khai
26Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
27Hắc đạo
5/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
28Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
7/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
8/11 ÂLBính DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2098 | Tử Vi Hàng Ngày