UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2098
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh MãoTrực Định2Hắc đạo
10/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
11/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá4Hoàng đạo
12/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy5Hắc đạo
13/11 ÂLTân MùiTrực Thành6Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành7Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý DậuTrực Thu8Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai9Hắc đạo
17/11 ÂLẤt HợiTrực Bế10Hoàng đạo
18/11 ÂLBính TýTrực Kiến11Hoàng đạo
19/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ12Hắc đạo
20/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn13Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình14Hắc đạo
22/11 ÂLCanh ThìnTrực Định15Hắc đạo
23/11 ÂLTân TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
24/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá17Hắc đạo
25/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành19Hoàng đạo
27/11 ÂLẤt DậuTrực Thu20Hắc đạo
28/11 ÂLBính TuấtTrực Khai21Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế22Hắc đạo
1/12 ÂLMậu TýTrực Kiến23Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ24Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
4/12 ÂLTân MãoTrực Bình26Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định27Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp28Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá29Hắc đạo
8/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
9/12 ÂLBính ThânTrực Thành31Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.