UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2098
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn2Hoàng đạo
30/1 ÂLQuý TỵTrực Bình3Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp NgọTrực Định4Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp5Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThânTrực Chấp6Hoàng đạo
4/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá7Hắc đạo
5/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
6/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành9Hoàng đạo
7/2 ÂLCanh TýTrực Thu10Hắc đạo
8/2 ÂLTân SửuTrực Khai11Hoàng đạo
9/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế12Hoàng đạo
10/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến13Hắc đạo
11/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ14Hắc đạo
12/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn15Hoàng đạo
13/2 ÂLBính NgọTrực Bình16Hoàng đạo
14/2 ÂLĐinh MùiTrực Định17Hắc đạo
15/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp18Hoàng đạo
16/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá19Hắc đạo
17/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
18/2 ÂLTân HợiTrực Thành21Hoàng đạo
19/2 ÂLNhâm TýTrực Thu22Hắc đạo
20/2 ÂLQuý SửuTrực Khai23Hoàng đạo
21/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế24Hoàng đạo
22/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến25Hắc đạo
23/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ26Hắc đạo
24/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn27Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu NgọTrực Bình28Hoàng đạo
26/2 ÂLKỷ MùiTrực Định29Hắc đạo
27/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
28/2 ÂLTân DậuTrực Phá31Hắc đạo
29/2 ÂLNhâm TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.