UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2098
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/2 ÂLQuý HợiTrực Thành2Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp TýTrực Thu3Hắc đạo
2/3 ÂLẤt SửuTrực Khai4Hoàng đạo
3/3 ÂLBính DầnTrực Khai5Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế6Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến7Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ8Hắc đạo
7/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn9Hắc đạo
8/3 ÂLTân MùiTrực Bình10Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm ThânTrực Định11Hoàng đạo
10/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp12Hắc đạo
11/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá13Hoàng đạo
12/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy14Hắc đạo
13/3 ÂLBính TýTrực Thành15Hắc đạo
14/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu16Hoàng đạo
15/3 ÂLMậu DầnTrực Khai17Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế18Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến19Hoàng đạo
18/3 ÂLTân TỵTrực Trừ20Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn21Hắc đạo
20/3 ÂLQuý MùiTrực Bình22Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp ThânTrực Định23Hoàng đạo
22/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp24Hắc đạo
23/3 ÂLBính TuấtTrực Phá25Hoàng đạo
24/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy26Hắc đạo
25/3 ÂLMậu TýTrực Thành27Hắc đạo
26/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu28Hoàng đạo
27/3 ÂLCanh DầnTrực Khai29Hắc đạo
28/3 ÂLTân MãoTrực Bế30Hoàng đạo
29/3 ÂLNhâm ThìnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.