UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2098
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy2Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt SửuTrực Thành3Hắc đạo
4/5 ÂLBính DầnTrực Thu4Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai5Hắc đạo
6/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai6Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế7Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến8Hắc đạo
9/5 ÂLTân MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý DậuTrực Bình11Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định12Hắc đạo
13/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
14/5 ÂLBính TýTrực Phá14Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy15Hắc đạo
16/5 ÂLMậu DầnTrực Thành16Hoàng đạo
17/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu17Hắc đạo
18/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai18Hắc đạo
19/5 ÂLTân TỵTrực Bế19Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến20Hắc đạo
21/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt DậuTrực Bình23Hắc đạo
24/5 ÂLBính TuấtTrực Định24Hắc đạo
25/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
26/5 ÂLMậu TýTrực Phá26Hoàng đạo
27/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy27Hắc đạo
28/5 ÂLCanh DầnTrực Thành28Hoàng đạo
29/5 ÂLTân MãoTrực Thu29Hắc đạo
1/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai30Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.