UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2098
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp NgọTrực Kiến2Hắc đạo
4/6 ÂLẤt MùiTrực Trừ3Hoàng đạo
5/6 ÂLBính ThânTrực Mãn4Hắc đạo
6/6 ÂLĐinh DậuTrực Bình5Hoàng đạo
7/6 ÂLMậu TuấtTrực Định6Hoàng đạo
8/6 ÂLKỷ HợiTrực Định7Hắc đạo
9/6 ÂLCanh TýTrực Chấp8Hắc đạo
10/6 ÂLTân SửuTrực Phá9Hoàng đạo
11/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy10Hoàng đạo
12/6 ÂLQuý MãoTrực Thành11Hắc đạo
13/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu12Hoàng đạo
14/6 ÂLẤt TỵTrực Khai13Hắc đạo
15/6 ÂLBính NgọTrực Bế14Hắc đạo
16/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến15Hoàng đạo
17/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ16Hắc đạo
18/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn17Hoàng đạo
19/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình18Hoàng đạo
20/6 ÂLTân HợiTrực Định19Hắc đạo
21/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp20Hắc đạo
22/6 ÂLQuý SửuTrực Phá21Hoàng đạo
23/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy22Hoàng đạo
24/6 ÂLẤt MãoTrực Thành23Hắc đạo
25/6 ÂLBính ThìnTrực Thu24Hoàng đạo
26/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai25Hắc đạo
27/6 ÂLMậu NgọTrực Bế26Hắc đạo
28/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến27Hoàng đạo
29/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ28Hắc đạo
1/7 ÂLTân DậuTrực Mãn29Hoàng đạo
2/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình30Hắc đạo
3/7 ÂLQuý HợiTrực Định31Hoàng đạo
4/7 ÂLGiáp TýTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.