UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2098

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/8 ÂLBính ThânTrực Kiến
2Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
3Hắc đạo
9/8 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
4Hắc đạo
10/8 ÂLKỷ HợiTrực Bình
5Hoàng đạo
11/8 ÂLCanh TýTrực Định
6Hắc đạo
12/8 ÂLTân SửuTrực Chấp
7Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
8Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
9Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
10Hắc đạo
16/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
11Hoàng đạo
17/8 ÂLBính NgọTrực Thu
12Hoàng đạo
18/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
13Hắc đạo
19/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
14Hoàng đạo
20/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
15Hắc đạo
21/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
16Hắc đạo
22/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
17Hoàng đạo
23/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
18Hắc đạo
24/8 ÂLQuý SửuTrực Định
19Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
20Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
21Hắc đạo
27/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
22Hắc đạo
28/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
23Hoàng đạo
29/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
24Hoàng đạo
30/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
25Hoàng đạo
1/9 ÂLCanh ThânTrực Bế
26Hoàng đạo
2/9 ÂLTân DậuTrực Kiến
27Hắc đạo
3/9 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
28Hoàng đạo
4/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn
29Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp TýTrực Bình
30Hắc đạo
6/9 ÂLẤt SửuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2098 | Tử Vi Hàng Ngày