UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2098

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/7 ÂLẤt SửuTrực Phá
2Hắc đạo
6/7 ÂLBính DầnTrực Nguy
3Hắc đạo
7/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành
4Hoàng đạo
8/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu
5Hoàng đạo
9/7 ÂLKỷ TỵTrực Khai
6Hắc đạo
10/7 ÂLCanh NgọTrực Bế
7Hoàng đạo
11/7 ÂLTân MùiTrực Bế
8Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
9Hắc đạo
13/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
10Hoàng đạo
14/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
11Hắc đạo
15/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
12Hoàng đạo
16/7 ÂLBính TýTrực Định
13Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
14Hắc đạo
18/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
15Hắc đạo
19/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
16Hoàng đạo
20/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
17Hoàng đạo
21/7 ÂLTân TỵTrực Thu
18Hắc đạo
22/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
19Hoàng đạo
23/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
20Hắc đạo
24/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
21Hắc đạo
25/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
22Hoàng đạo
26/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
23Hắc đạo
27/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
24Hoàng đạo
28/7 ÂLMậu TýTrực Định
25Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
26Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh DầnTrực Phá
27Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MãoTrực Nguy
28Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
29Hắc đạo
4/8 ÂLQuý TỵTrực Thu
30Hoàng đạo
5/8 ÂLGiáp NgọTrực Khai
31Hoàng đạo
6/8 ÂLẤt MùiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2098 | Tử Vi Hàng Ngày