UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2099
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu2Hắc đạo
21/10 ÂLQuý DậuTrực Khai3Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế4Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến5Hắc đạo
24/10 ÂLBính TýTrực Trừ6Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn7Hắc đạo
26/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn8Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình9Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh ThìnTrực Định10Hắc đạo
29/10 ÂLTân TỵTrực Chấp11Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá12Hắc đạo
1/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy13Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành14Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt DậuTrực Thu15Hắc đạo
4/11 ÂLBính TuấtTrực Khai16Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế17Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu TýTrực Kiến18Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ19Hắc đạo
8/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn20Hoàng đạo
9/11 ÂLTân MãoTrực Bình21Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định22Hắc đạo
11/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp23Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá24Hắc đạo
13/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy25Hoàng đạo
14/11 ÂLBính ThânTrực Thành26Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu27Hắc đạo
16/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai28Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế29Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh TýTrực Kiến30Hoàng đạo
19/11 ÂLTân SửuTrực Trừ31Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm DầnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.