UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2100

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
2Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
3Hắc đạo
23/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
4Hoàng đạo
24/11 ÂLBính NgọTrực Phá
5Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
6Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy
7Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành
8Hắc đạo
28/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu
9Hắc đạo
29/11 ÂLTân HợiTrực Khai
10Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
11Hắc đạo
2/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
12Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
13Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
14Hắc đạo
5/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
15Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
16Hắc đạo
7/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
17Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
18Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
19Hắc đạo
10/12 ÂLTân DậuTrực Thành
20Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
21Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
22Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
23Hắc đạo
14/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
24Hoàng đạo
15/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
25Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
26Hắc đạo
17/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
27Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
28Hắc đạo
19/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
29Hắc đạo
20/12 ÂLTân MùiTrực Phá
30Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
31Hắc đạo
22/12 ÂLQuý DậuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2100 | Tử Vi Hàng Ngày