UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2099

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/1 ÂLKỷ TỵTrực Định
2Hắc đạo
13/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp
3Hoàng đạo
14/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
4Hắc đạo
15/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
5Hắc đạo
16/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
17/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
7Hắc đạo
18/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
8Hoàng đạo
19/1 ÂLBính TýTrực Khai
9Hoàng đạo
20/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
10Hắc đạo
21/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
11Hắc đạo
22/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
12Hoàng đạo
23/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
24/1 ÂLTân TỵTrực Bình
14Hắc đạo
25/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
15Hoàng đạo
26/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
17Hắc đạo
28/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
29/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
30/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
1/2 ÂLMậu TýTrực Khai
21Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ SửuTrực Bế
22Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến
23Hoàng đạo
4/2 ÂLTân MãoTrực Trừ
24Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
25Hắc đạo
6/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
26Hoàng đạo
7/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
27Hoàng đạo
8/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
9/2 ÂLBính ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2099 | Tử Vi Hàng Ngày