UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2099

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
2Hắc đạo
11/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
12/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
13/2 ÂLCanh TýTrực Khai
5Hắc đạo
14/2 ÂLTân SửuTrực Khai
6Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
7Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
8Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
9Hắc đạo
18/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
10Hoàng đạo
19/2 ÂLBính NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
20/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
12Hắc đạo
21/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
13Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
14Hắc đạo
23/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
24/2 ÂLTân HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
25/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
17Hắc đạo
26/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
29/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
30/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
1/2 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
2/2 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Định
24Hắc đạo
3/2 nhuận ÂLCanh ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
4/2 nhuận ÂLTân DậuTrực Phá
26Hắc đạo
5/2 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
27Hắc đạo
6/2 nhuận ÂLQuý HợiTrực Thành
28Hoàng đạo
7/2 nhuận ÂLGiáp TýTrực Thu
29Hắc đạo
8/2 nhuận ÂLẤt SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
9/2 nhuận ÂLBính DầnTrực Bế
31Hoàng đạo
10/2 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2099 | Tử Vi Hàng Ngày