UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2099
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp2Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh TýTrực Phá3Hoàng đạo
16/5 ÂLTân SửuTrực Nguy4Hắc đạo
17/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành5Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý MãoTrực Thu6Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai7Hắc đạo
20/5 ÂLẤt TỵTrực Khai8Hoàng đạo
21/5 ÂLBính NgọTrực Bế9Hắc đạo
22/5 ÂLĐinh MùiTrực Kiến10Hoàng đạo
23/5 ÂLMậu ThânTrực Trừ11Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ DậuTrực Mãn12Hắc đạo
25/5 ÂLCanh TuấtTrực Bình13Hắc đạo
26/5 ÂLTân HợiTrực Định14Hoàng đạo
27/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp15Hoàng đạo
28/5 ÂLQuý SửuTrực Phá16Hắc đạo
29/5 ÂLGiáp DầnTrực Nguy17Hoàng đạo
30/5 ÂLẤt MãoTrực Thành18Hắc đạo
1/6 ÂLBính ThìnTrực Thu19Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai20Hắc đạo
3/6 ÂLMậu NgọTrực Bế21Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến22Hoàng đạo
5/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ23Hắc đạo
6/6 ÂLTân DậuTrực Mãn24Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình25Hoàng đạo
8/6 ÂLQuý HợiTrực Định26Hắc đạo
9/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp27Hắc đạo
10/6 ÂLẤt SửuTrực Phá28Hoàng đạo
11/6 ÂLBính DầnTrực Nguy29Hoàng đạo
12/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành30Hắc đạo
13/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu31Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ TỵTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.