UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2099
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến2Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ3Hoàng đạo
15/4 ÂLTân MùiTrực Mãn4Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình5Hắc đạo
17/4 ÂLQuý DậuTrực Bình6Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định7Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp8Hắc đạo
20/4 ÂLBính TýTrực Phá9Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy10Hắc đạo
22/4 ÂLMậu DầnTrực Thành11Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu12Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai13Hắc đạo
25/4 ÂLTân TỵTrực Bế14Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến15Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ16Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn17Hắc đạo
29/4 ÂLẤt DậuTrực Bình18Hắc đạo
1/5 ÂLBính TuấtTrực Định19Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp20Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu TýTrực Phá21Hoàng đạo
4/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy22Hắc đạo
5/5 ÂLCanh DầnTrực Thành23Hoàng đạo
6/5 ÂLTân MãoTrực Thu24Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai25Hắc đạo
8/5 ÂLQuý TỵTrực Bế26Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến27Hắc đạo
10/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ28Hoàng đạo
11/5 ÂLBính ThânTrực Mãn29Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình30Hắc đạo
13/5 ÂLMậu TuấtTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.