UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2100
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu2Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt HợiTrực Khai3Hắc đạo
25/12 ÂLBính TýTrực Bế4Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế5Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến6Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ7Hắc đạo
29/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
30/12 ÂLTân TỵTrực Bình9Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm NgọTrực Định10Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp11Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá12Hắc đạo
4/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
5/1 ÂLBính TuấtTrực Thành14Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu15Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu TýTrực Khai16Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế17Hắc đạo
9/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến18Hắc đạo
10/1 ÂLTân MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
11/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn20Hoàng đạo
12/1 ÂLQuý TỵTrực Bình21Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp NgọTrực Định22Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp23Hắc đạo
15/1 ÂLBính ThânTrực Phá24Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy25Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành26Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu27Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh TýTrực Khai28Hoàng đạo
20/1 ÂLTân SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.