UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2100

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/6 ÂLẤt HợiTrực Định
2Hắc đạo
27/6 ÂLBính TýTrực Chấp
3Hắc đạo
28/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
4Hoàng đạo
29/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
5Hoàng đạo
30/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
6Hoàng đạo
1/7 ÂLCanh ThìnTrực Thu
7Hoàng đạo
2/7 ÂLTân TỵTrực Thu
8Hắc đạo
3/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
9Hoàng đạo
4/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
10Hắc đạo
5/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
11Hắc đạo
6/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
12Hoàng đạo
7/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
13Hắc đạo
8/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
14Hoàng đạo
9/7 ÂLMậu TýTrực Định
15Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
16Hắc đạo
11/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
17Hắc đạo
12/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
18Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
19Hoàng đạo
14/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
20Hắc đạo
15/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
21Hoàng đạo
16/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
22Hắc đạo
17/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
23Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
24Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
25Hắc đạo
20/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
26Hoàng đạo
21/7 ÂLCanh TýTrực Định
27Hoàng đạo
22/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
28Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
29Hắc đạo
24/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
30Hoàng đạo
25/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
31Hoàng đạo
26/7 ÂLẤt TỵTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2100 | Tử Vi Hàng Ngày