UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2100
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/7 ÂLBính NgọTrực Khai2Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế3Hắc đạo
29/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến4Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ5Hắc đạo
2/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
3/8 ÂLTân HợiTrực Bình7Hoàng đạo
4/8 ÂLNhâm TýTrực Bình8Hắc đạo
5/8 ÂLQuý SửuTrực Định9Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp10Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt MãoTrực Phá11Hắc đạo
8/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy12Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành13Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu NgọTrực Thu14Hoàng đạo
11/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai15Hắc đạo
12/8 ÂLCanh ThânTrực Bế16Hoàng đạo
13/8 ÂLTân DậuTrực Kiến17Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
15/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
16/8 ÂLGiáp TýTrực Bình20Hắc đạo
17/8 ÂLẤt SửuTrực Định21Hoàng đạo
18/8 ÂLBính DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá23Hắc đạo
20/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành25Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh NgọTrực Thu26Hoàng đạo
23/8 ÂLTân MùiTrực Khai27Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế28Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến29Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
27/8 ÂLẤt HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.