UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2104
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá2Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy3Hắc đạo
16/9 ÂLCanh NgọTrực Thành4Hắc đạo
17/9 ÂLTân MùiTrực Thu5Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai6Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý DậuTrực Bế7Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế8Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến9Hắc đạo
22/9 ÂLBính TýTrực Trừ10Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn11Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu DầnTrực Bình12Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MãoTrực Định13Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp14Hoàng đạo
27/9 ÂLTân TỵTrực Phá15Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy16Hắc đạo
29/9 ÂLQuý MùiTrực Thành17Hoàng đạo
30/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu18Hắc đạo
1/10 ÂLẤt DậuTrực Khai19Hoàng đạo
2/10 ÂLBính TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến21Hắc đạo
4/10 ÂLMậu TýTrực Trừ22Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn23Hắc đạo
6/10 ÂLCanh DầnTrực Bình24Hắc đạo
7/10 ÂLTân MãoTrực Định25Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
9/10 ÂLQuý TỵTrực Phá27Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt MùiTrực Thành29Hắc đạo
12/10 ÂLBính ThânTrực Thu30Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.