UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2104

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
2Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
3Hắc đạo
16/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
17/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
6Hắc đạo
19/10 ÂLQuý MãoTrực Định
7Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định
8Hắc đạo
21/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
22/10 ÂLBính NgọTrực Phá
10Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
11Hắc đạo
24/10 ÂLMậu ThânTrực Thành
12Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ DậuTrực Thu
13Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh TuấtTrực Khai
14Hoàng đạo
27/10 ÂLTân HợiTrực Bế
15Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
19Hắc đạo
3/11 ÂLBính ThìnTrực Định
20Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
22Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
24Hoàng đạo
8/11 ÂLTân DậuTrực Thu
25Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
26Hắc đạo
10/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
27Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
28Hoàng đạo
12/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
29Hắc đạo
13/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
31Hắc đạo
15/11 ÂLMậu ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2104 | Tử Vi Hàng Ngày