UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2104
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình2Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MùiTrực Định3Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp5Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá6Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy7Hắc đạo
13/3 ÂLCanh TýTrực Thành8Hắc đạo
14/3 ÂLTân SửuTrực Thu9Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai10Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MãoTrực Bế11Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến12Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ13Hắc đạo
19/3 ÂLBính NgọTrực Mãn14Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình15Hoàng đạo
21/3 ÂLMậu ThânTrực Định16Hoàng đạo
22/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp17Hắc đạo
23/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
24/3 ÂLTân HợiTrực Nguy19Hắc đạo
25/3 ÂLNhâm TýTrực Thành20Hắc đạo
26/3 ÂLQuý SửuTrực Thu21Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai22Hắc đạo
28/3 ÂLẤt MãoTrực Bế23Hoàng đạo
29/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến24Hoàng đạo
30/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ25Hoàng đạo
1/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn26Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình27Hắc đạo
3/4 ÂLCanh ThânTrực Định28Hắc đạo
4/4 ÂLTân DậuTrực Chấp29Hoàng đạo
5/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
6/4 ÂLQuý HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.