UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2104
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/4 ÂLGiáp TýTrực Thành2Hoàng đạo
8/4 ÂLẤt SửuTrực Thu3Hắc đạo
9/4 ÂLBính DầnTrực Khai4Hắc đạo
10/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế5Hoàng đạo
11/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế6Hắc đạo
12/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến7Hoàng đạo
13/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ8Hoàng đạo
14/4 ÂLTân MùiTrực Mãn9Hắc đạo
15/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình10Hắc đạo
16/4 ÂLQuý DậuTrực Định11Hoàng đạo
17/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
18/4 ÂLẤt HợiTrực Phá13Hắc đạo
19/4 ÂLBính TýTrực Nguy14Hoàng đạo
20/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành15Hắc đạo
21/4 ÂLMậu DầnTrực Thu16Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai17Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế18Hắc đạo
24/4 ÂLTân TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
25/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn21Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình22Hắc đạo
28/4 ÂLẤt DậuTrực Định23Hoàng đạo
29/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp24Hắc đạo
1/5 ÂLĐinh HợiTrực Phá25Hoàng đạo
2/5 ÂLMậu TýTrực Nguy26Hoàng đạo
3/5 ÂLKỷ SửuTrực Thành27Hắc đạo
4/5 ÂLCanh DầnTrực Thu28Hoàng đạo
5/5 ÂLTân MãoTrực Khai29Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm ThìnTrực Bế30Hắc đạo
7/5 ÂLQuý TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
8/5 ÂLGiáp NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.