UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2104

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/5 ÂLẤt MùiTrực Mãn
2Hoàng đạo
10/5 ÂLBính ThânTrực Bình
3Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh DậuTrực Định
4Hắc đạo
12/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
5Hắc đạo
13/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
6Hoàng đạo
14/5 ÂLCanh TýTrực Phá
7Hoàng đạo
15/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
8Hắc đạo
16/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
9Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
10Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
11Hắc đạo
19/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
12Hoàng đạo
20/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
13Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
14Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
15Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
16Hắc đạo
24/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
17Hắc đạo
25/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
18Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
19Hoàng đạo
27/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
20Hắc đạo
28/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
21Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
22Hắc đạo
30/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
23Hắc đạo
1/5 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Bế
24Hoàng đạo
2/5 nhuận ÂLMậu NgọTrực Kiến
25Hắc đạo
3/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Trừ
26Hoàng đạo
4/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Mãn
27Hoàng đạo
5/5 nhuận ÂLTân DậuTrực Bình
28Hắc đạo
6/5 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Định
29Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLQuý HợiTrực Chấp
30Hoàng đạo
8/5 nhuận ÂLGiáp TýTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2104 | Tử Vi Hàng Ngày