UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2104
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/6 ÂLBính ThânTrực Trừ2Hắc đạo
12/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn3Hoàng đạo
13/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình4Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ HợiTrực Định5Hắc đạo
15/6 ÂLCanh TýTrực Chấp6Hắc đạo
16/6 ÂLTân SửuTrực Phá7Hoàng đạo
17/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá8Hoàng đạo
18/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy9Hắc đạo
19/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành10Hoàng đạo
20/6 ÂLẤt TỵTrực Thu11Hắc đạo
21/6 ÂLBính NgọTrực Khai12Hắc đạo
22/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế13Hoàng đạo
23/6 ÂLMậu ThânTrực Kiến14Hắc đạo
24/6 ÂLKỷ DậuTrực Trừ15Hoàng đạo
25/6 ÂLCanh TuấtTrực Mãn16Hoàng đạo
26/6 ÂLTân HợiTrực Bình17Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm TýTrực Định18Hắc đạo
28/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp19Hoàng đạo
29/6 ÂLGiáp DầnTrực Phá20Hoàng đạo
30/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy21Hoàng đạo
1/7 ÂLBính ThìnTrực Thành22Hoàng đạo
2/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu23Hắc đạo
3/7 ÂLMậu NgọTrực Khai24Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế25Hắc đạo
5/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến26Hắc đạo
6/7 ÂLTân DậuTrực Trừ27Hoàng đạo
7/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn28Hắc đạo
8/7 ÂLQuý HợiTrực Bình29Hoàng đạo
9/7 ÂLGiáp TýTrực Định30Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp31Hắc đạo
11/7 ÂLBính DầnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.