UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2104

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
2Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
3Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
4Hắc đạo
15/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
5Hoàng đạo
16/7 ÂLTân MùiTrực Bế
6Hắc đạo
17/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
7Hắc đạo
18/7 ÂLQuý DậuTrực Kiến
8Hoàng đạo
19/7 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
9Hắc đạo
20/7 ÂLẤt HợiTrực Mãn
10Hoàng đạo
21/7 ÂLBính TýTrực Bình
11Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh SửuTrực Định
12Hắc đạo
23/7 ÂLMậu DầnTrực Chấp
13Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá
14Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
15Hoàng đạo
26/7 ÂLTân TỵTrực Thành
16Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu
17Hoàng đạo
28/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
18Hắc đạo
29/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
19Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
20Hắc đạo
2/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
21Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
22Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu TýTrực Bình
23Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
24Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
25Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MãoTrực Phá
26Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
27Hắc đạo
9/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
28Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
29Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
30Hắc đạo
12/8 ÂLBính ThânTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2104 | Tử Vi Hàng Ngày