UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2109

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
3/3 ÂLTân DậuTrực Phá
3Hắc đạo
4/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
4Hoàng đạo
5/3 ÂLQuý HợiTrực Thành
5Hắc đạo
6/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
6Hắc đạo
7/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
8/3 ÂLBính DầnTrực Khai
8Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
9Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
10Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
11Hắc đạo
12/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
12Hắc đạo
13/3 ÂLTân MùiTrực Bình
13Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
14Hoàng đạo
15/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
16/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
16Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
17Hắc đạo
18/3 ÂLBính TýTrực Thành
18Hắc đạo
19/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
20Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
22Hoàng đạo
23/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
23Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
24Hắc đạo
25/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
25Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
26Hoàng đạo
27/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
27Hắc đạo
28/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
30/3 ÂLMậu TýTrực Thành
30Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2109 | Tử Vi Hàng Ngày