UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2109

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/4 ÂLCanh DầnTrực Khai
2Hắc đạo
3/4 ÂLTân MãoTrực Bế
3Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
4Hắc đạo
5/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ
5Hoàng đạo
6/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
7Hắc đạo
8/4 ÂLBính ThânTrực Bình
8Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
9Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
10Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
11Hắc đạo
12/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
12Hoàng đạo
13/4 ÂLTân SửuTrực Thành
13Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
14Hắc đạo
15/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
15Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
16Hắc đạo
17/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
17Hoàng đạo
18/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
18Hoàng đạo
19/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
19Hắc đạo
20/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
20Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
21Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
22Hoàng đạo
23/4 ÂLTân HợiTrực Phá
23Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
24Hoàng đạo
25/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
25Hắc đạo
26/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
26Hắc đạo
27/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
27Hoàng đạo
28/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
28Hắc đạo
29/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
29Hoàng đạo
30/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
30Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
31Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh ThânTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2109 | Tử Vi Hàng Ngày