UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2109

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/5 ÂLTân DậuTrực Định
2Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
3Hắc đạo
5/5 ÂLQuý HợiTrực Phá
4Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy
5Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt SửuTrực Thành
6Hắc đạo
8/5 ÂLBính DầnTrực Thành
7Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
8Hắc đạo
10/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
9Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
10Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
11Hắc đạo
13/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
12Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
13Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
14Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
15Hắc đạo
17/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
16Hoàng đạo
18/5 ÂLBính TýTrực Phá
17Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
18Hắc đạo
20/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
19Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
20Hắc đạo
22/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
21Hắc đạo
23/5 ÂLTân TỵTrực Bế
22Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
23Hắc đạo
25/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
24Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
25Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
26Hắc đạo
28/5 ÂLBính TuấtTrực Định
27Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
28Hắc đạo
1/6 ÂLMậu TýTrực Phá
29Hắc đạo
2/6 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
30Hoàng đạo
3/6 ÂLCanh DầnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2109 | Tử Vi Hàng Ngày