UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2109
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình2Hắc đạo
6/7 ÂLQuý HợiTrực Định3Hoàng đạo
7/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp4Hoàng đạo
8/7 ÂLẤt SửuTrực Phá5Hắc đạo
9/7 ÂLBính DầnTrực Nguy6Hắc đạo
10/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành7Hoàng đạo
11/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành8Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu9Hắc đạo
13/7 ÂLCanh NgọTrực Khai10Hoàng đạo
14/7 ÂLTân MùiTrực Bế11Hắc đạo
15/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến12Hắc đạo
16/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ13Hoàng đạo
17/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn14Hắc đạo
18/7 ÂLẤt HợiTrực Bình15Hoàng đạo
19/7 ÂLBính TýTrực Định16Hoàng đạo
20/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp17Hắc đạo
21/7 ÂLMậu DầnTrực Phá18Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy19Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành20Hoàng đạo
24/7 ÂLTân TỵTrực Thu21Hắc đạo
25/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai22Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý MùiTrực Bế23Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến24Hắc đạo
28/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ25Hoàng đạo
29/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn26Hắc đạo
1/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình27Hoàng đạo
2/8 ÂLMậu TýTrực Định28Hắc đạo
3/8 ÂLKỷ SửuTrực Chấp29Hoàng đạo
4/8 ÂLCanh DầnTrực Phá30Hoàng đạo
5/8 ÂLTân MãoTrực Nguy31Hắc đạo
6/8 ÂLNhâm ThìnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.