UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2109
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/8 ÂLQuý TỵTrực Thu2Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp NgọTrực Khai3Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MùiTrực Bế4Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThânTrực Kiến5Hoàng đạo
11/8 ÂLĐinh DậuTrực Trừ6Hắc đạo
12/8 ÂLMậu TuấtTrực Mãn7Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ HợiTrực Bình8Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh TýTrực Bình9Hắc đạo
15/8 ÂLTân SửuTrực Định10Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp11Hoàng đạo
17/8 ÂLQuý MãoTrực Phá12Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy13Hắc đạo
19/8 ÂLẤt TỵTrực Thành14Hoàng đạo
20/8 ÂLBính NgọTrực Thu15Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai16Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThânTrực Bế17Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến18Hắc đạo
24/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ19Hắc đạo
25/8 ÂLTân HợiTrực Mãn20Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm TýTrực Bình21Hắc đạo
27/8 ÂLQuý SửuTrực Định22Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp23Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MãoTrực Phá24Hắc đạo
30/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy25Hoàng đạo
1/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành26Hắc đạo
2/9 ÂLMậu NgọTrực Thu27Hắc đạo
3/9 ÂLKỷ MùiTrực Khai28Hoàng đạo
4/9 ÂLCanh ThânTrực Bế29Hoàng đạo
5/9 ÂLTân DậuTrực Kiến30Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm TuấtTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.