UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2110

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
2Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
3Hắc đạo
15/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
4Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình
5Hắc đạo
17/12 ÂLCanh NgọTrực Định
6Hắc đạo
18/12 ÂLTân MùiTrực Chấp
7Hoàng đạo
19/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá
8Hắc đạo
20/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy
9Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
10Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt HợiTrực Thu
11Hắc đạo
23/12 ÂLBính TýTrực Khai
12Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế
13Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến
14Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
15Hắc đạo
27/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
16Hoàng đạo
28/12 ÂLTân TỵTrực Bình
17Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
18Hắc đạo
30/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
19Hắc đạo
1/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
20Hắc đạo
2/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
21Hoàng đạo
3/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
22Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
23Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu TýTrực Khai
24Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
25Hắc đạo
7/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
26Hắc đạo
8/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
27Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
28Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý TỵTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2110 | Tử Vi Hàng Ngày