UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2110
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
12/11 ÂLBính ThânTrực Thành3Hoàng đạo
13/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu4Hắc đạo
14/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai5Hắc đạo
15/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế6Hoàng đạo
16/11 ÂLCanh TýTrực Bế7Hoàng đạo
17/11 ÂLTân SửuTrực Kiến8Hắc đạo
18/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
19/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn10Hắc đạo
20/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình11Hắc đạo
21/11 ÂLẤt TỵTrực Định12Hoàng đạo
22/11 ÂLBính NgọTrực Chấp13Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá14Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy15Hoàng đạo
25/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành16Hắc đạo
26/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu17Hắc đạo
27/11 ÂLTân HợiTrực Khai18Hoàng đạo
28/11 ÂLNhâm TýTrực Bế19Hoàng đạo
29/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
1/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
2/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn22Hắc đạo
3/12 ÂLBính ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
4/12 ÂLĐinh TỵTrực Định24Hắc đạo
5/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp25Hắc đạo
6/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá26Hoàng đạo
7/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy27Hắc đạo
8/12 ÂLTân DậuTrực Thành28Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý HợiTrực Khai30Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp TýTrực Bế31Hắc đạo
12/12 ÂLẤt SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.