UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2111

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
2Hoàng đạo
23/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
3Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
4Hoàng đạo
25/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
5Hắc đạo
26/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
6Hắc đạo
27/11 ÂLẤt TỵTrực Định
7Hoàng đạo
28/11 ÂLBính NgọTrực Chấp
8Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
9Hoàng đạo
30/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy
10Hắc đạo
1/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
11Hoàng đạo
2/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
12Hoàng đạo
3/12 ÂLTân HợiTrực Khai
13Hắc đạo
4/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
14Hắc đạo
5/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
15Hoàng đạo
6/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
16Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
17Hắc đạo
8/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
18Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
19Hắc đạo
10/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
20Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
21Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
22Hắc đạo
13/12 ÂLTân DậuTrực Thành
23Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
24Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
25Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
26Hắc đạo
17/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
27Hoàng đạo
18/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
28Hoàng đạo
19/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
29Hắc đạo
20/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
30Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
31Hắc đạo
22/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2111 | Tử Vi Hàng Ngày