UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2111
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/12 ÂLTân MùiTrực Phá2Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy3Hắc đạo
25/12 ÂLQuý DậuTrực Thành4Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành5Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt HợiTrực Thu6Hắc đạo
28/12 ÂLBính TýTrực Khai7Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế8Hắc đạo
1/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến9Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ10Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn11Hoàng đạo
4/1 ÂLTân TỵTrực Bình12Hắc đạo
5/1 ÂLNhâm NgọTrực Định13Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp14Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá15Hắc đạo
8/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy16Hoàng đạo
9/1 ÂLBính TuấtTrực Thành17Hắc đạo
10/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu18Hoàng đạo
11/1 ÂLMậu TýTrực Khai19Hoàng đạo
12/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế20Hắc đạo
13/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến21Hắc đạo
14/1 ÂLTân MãoTrực Trừ22Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn23Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý TỵTrực Bình24Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp NgọTrực Định25Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp26Hắc đạo
19/1 ÂLBính ThânTrực Phá27Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy28Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu TuấtTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.