UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2113
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế2Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến3Hắc đạo
24/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ4Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn5Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu TýTrực Bình6Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ SửuTrực Định7Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp8Hoàng đạo
29/8 ÂLTân MãoTrực Chấp9Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá10Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy11Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành12Hắc đạo
3/9 ÂLẤt MùiTrực Thu13Hoàng đạo
4/9 ÂLBính ThânTrực Khai14Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế15Hắc đạo
6/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến16Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ17Hắc đạo
8/9 ÂLCanh TýTrực Mãn18Hắc đạo
9/9 ÂLTân SửuTrực Bình19Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm DầnTrực Định20Hắc đạo
11/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp21Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá22Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy23Hắc đạo
14/9 ÂLBính NgọTrực Thành24Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu25Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThânTrực Khai26Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế27Hắc đạo
18/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến28Hoàng đạo
19/9 ÂLTân HợiTrực Trừ29Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn30Hắc đạo
21/9 ÂLQuý SửuTrực Bình31Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp DầnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.