UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2113
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá2Hắc đạo
23/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy3Hoàng đạo
24/7 ÂLBính ThìnTrực Thành4Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu5Hắc đạo
26/7 ÂLMậu NgọTrực Khai6Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế7Hắc đạo
28/7 ÂLCanh ThânTrực Bế8Hắc đạo
29/7 ÂLTân DậuTrực Kiến9Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ10Hắc đạo
1/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn11Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp TýTrực Bình12Hắc đạo
3/8 ÂLẤt SửuTrực Định13Hoàng đạo
4/8 ÂLBính DầnTrực Chấp14Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá15Hắc đạo
6/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy16Hắc đạo
7/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành17Hoàng đạo
8/8 ÂLCanh NgọTrực Thu18Hoàng đạo
9/8 ÂLTân MùiTrực Khai19Hắc đạo
10/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế20Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến21Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ22Hắc đạo
13/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn23Hoàng đạo
14/8 ÂLBính TýTrực Bình24Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh SửuTrực Định25Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp26Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá27Hắc đạo
18/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy28Hắc đạo
19/8 ÂLTân TỵTrực Thành29Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu30Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý MùiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.