UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2113

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
2Hắc đạo
16/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
3Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
18/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
19/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
6Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
7Hắc đạo
21/12 ÂLMậu TýTrực Khai
8Hắc đạo
22/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
9Hoàng đạo
23/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
10Hoàng đạo
24/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
11Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
26/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
13Hắc đạo
27/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
14Hắc đạo
28/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
15Hoàng đạo
29/12 ÂLBính ThânTrực Phá
16Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
3/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
4/1 ÂLCanh TýTrực Khai
20Hoàng đạo
5/1 ÂLTân SửuTrực Bế
21Hắc đạo
6/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
7/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
8/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
25Hắc đạo
10/1 ÂLBính NgọTrực Định
26Hoàng đạo
11/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
12/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
28Hắc đạo
13/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2113 | Tử Vi Hàng Ngày